Xác định kiểu máy Mac mini của bạn
Hãy tham khảo thông tin sau đây để biết kiểu máy Mac mini bạn đang sở hữu và kiểu máy đó thuộc dòng nào trong tiến trình lịch sử của Mac mini.
Tìm tên kiểu máy Mac của bạn
Cách dễ nhất để tìm tên kiểu máy Mac của bạn là chọn Giới thiệu về máy Mac này từ menu Apple ở góc màn hình. Tìm hiểu thêm về cách tìm tên kiểu máy Mac hoặc số sê-ri, ngay cả khi bạn không có máy Mac hoặc máy không khởi động được.
Mac mini (2024)
Mã định danh kiểu máy: Mac16,11, Mac16,10
Số hiệu linh kiện: MCX44xx/A, MCYT4xx/A, MDAP4xx/A, MDAQ4xx/A, MDAY4xx/A, MU9D3xx/A, MU9E3xx/A
Hệ điều hành tương thích mới nhất: macOS Tahoe 26
Thông số kỹ thuật cho Mac mini (2024)
Hướng dẫn sử dụng cho Mac mini (2024)
Mac mini (2023)
Kiểu máy này trang bị chip M2 và có hai cổng Thunderbolt 4.
Mã định danh kiểu máy: Mac14,3
Số hiệu linh kiện: MMFJ3xx/A, MMFK3xx/A
Hệ điều hành tương thích mới nhất: macOS Tahoe 26
Thông số kỹ thuật cho Mac mini (2023)
Hướng dẫn sử dụng cho Mac mini (2023)
Mac mini (2023)
Kiểu máy này trang bị chip M2 Pro và có bốn cổng Thunderbolt 4.
Mã định danh kiểu máy: Mac14,12
Số hiệu linh kiện: MNH73xx/A
Hệ điều hành tương thích mới nhất: macOS Tahoe 26
Thông số kỹ thuật cho Mac mini (2023)
Hướng dẫn sử dụng cho Mac mini (2023)
Mac mini (M1, 2020)
Mã định danh kiểu máy: Macmini9,1
Số hiệu linh kiện: MGNR3xx/A, MGNT3xx/A
Hệ điều hành tương thích mới nhất: macOS Tahoe 26
Thông số kỹ thuật cho Mac mini (M1, 2020)
Hướng dẫn sử dụng cho Mac mini (M1, 2020)
Mac mini (2018)
Mã định danh kiểu máy: Macmini8,1
Số hiệu linh kiện: MRTR2xx/A, MRTT2xx/A, MXNF2xx/A, MXNG2xx/A
Hệ điều hành tương thích mới nhất: macOS Sequoia
Thông số kỹ thuật cho Mac mini (2018)
Hướng dẫn sử dụng cho Mac mini (2018)
Mac mini (Cuối 2014)
Mã định danh kiểu máy: Macmini7,1
Số hiệu linh kiện: MGEM2xx/A, MGEN2xx/A, MGEQ2xx/A
Hệ điều hành tương thích mới nhất: macOS Monterey
Thông số kỹ thuật cho Mac mini (Cuối 2014)
Hướng dẫn sử dụng cho Mac mini (Cuối 2014)
Mac mini (Cuối 2012)
Mã định danh kiểu máy: Macmini6,1; Macmini6,2
Số hiệu linh kiện: MD387xx/A; MD388xx/A, MD389xx/A
Hệ điều hành tương thích mới nhất: macOS Catalina
Thông số kỹ thuật cho Mac mini (Cuối 2012)
Hướng dẫn nhanh cho Mac mini (Cuối 2012) (PDF)
Mac mini (Giữa 2011)
Mã định danh kiểu máy: Macmini5,1; Macmini5,2
Số hiệu linh kiện: MC815xx/A; MC816xx/A, MC936xx/A
Hệ điều hành tương thích mới nhất: macOS High Sierra
Thông số kỹ thuật cho Mac mini (Mid 2011)
Hướng dẫn sử dụng cho Mac mini (Mid 2011) (PDF)
Mac mini (Giữa 2010)
Mã định danh kiểu máy: Macmini4,1
Số hiệu linh kiện: MC438xx/A, MC270xx/A
Hệ điều hành tương thích mới nhất: macOS High Sierra
Thông số kỹ thuật cho Mac mini (Mid 2010)
Hướng dẫn sử dụng cho Mac mini (Giữa 2010) (PDF)
Mac mini (Cuối 2009)
Mã định danh kiểu máy: Macmini3,1
Số hiệu linh kiện: MC238xx/A, MC239xx/A, MC408xx/A
Hệ điều hành tương thích mới nhất: OS X El Capitan
Thông số kỹ thuật cho Mac mini (Cuối 2009)
Hướng dẫn sử dụng cho Mac mini (Cuối 2009) (PDF)
Mac mini (Đầu 2009)
Mã định danh kiểu máy: Macmini3,1
Số hiệu linh kiện: MB464xx/A, MB463xx/A
Hệ điều hành tương thích mới nhất: OS X El Capitan
Thông số kỹ thuật cho Mac mini (Early 2009)
Hướng dẫn sử dụng cho Mac mini (Đầu 2009) (PDF)